
Hapoel Bnei Musmus
Israel B LeagueIsrael
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Israel B League | — | 8 | 6 | 12 | 0 | 0 | 0 | 26 | 3 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Israel B League | — | 8 | 6 | 12 | 0 | 0 | 0 | 26 | 3 |