
Hapoel Bnei Lod
IsraelSân Lod Municipal StadiumThành lập 1995Giá trị 425 nghìn €
Phong độ: BHBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Hapoel Bnei Lod
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 36 | ISR | — | — | |
| — | Tiền vệ | 37 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 34 | ISR | 186 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 38 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 40 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 41 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | ISR | — | — | |
| 28 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 33 | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| 70 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 77 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 88 | Không rõ | — | — | — | — |