Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Iceland Division 4
›
Hamar Hveragerdi
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Hamar Hveragerdi
Iceland Division 4
Iceland
Phong độ:
H
T
T
T
B
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Đội hình Hamar Hveragerdi
94 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Gunnar Geir Gunnlaugsson
Thủ môn
35
ISL
—
—
1
Brynjar Davidsson
Thủ môn
—
—
—
—
25
Nikulas Snaer Magnusson
Thủ môn
31
ISL
—
—
33
Gunnar Bjorn Helgason
Thủ môn
—
ISL
—
—
73
Hlynur Karason
Thủ môn
—
ISL
—
—
—
Helgi Andersson
Hậu vệ
33
ISL
—
—
2
Hakon Andri Vikingsson
Hậu vệ
37
ISL
—
—
3
Agust Orlaugur Magnusson
Hậu vệ
40
ISL
—
—
3
Hakon Leo Hilmarsson
Hậu vệ
—
—
—
—
5
Ingimar Gudmundsson
Hậu vệ
—
ISL
—
—
6
Benedikt Oli Breiddal
Hậu vệ
33
ISL
—
—
7
Axel Ingi Magnusson
Hậu vệ
38
ISL
—
—
8
Hrannar Einarsson
Hậu vệ
32
ISL
—
—
11
Magnus Otti Benediktsson
Hậu vệ
32
ISL
—
—
11
Steinar Benony Gunnbjornsson
Hậu vệ
—
—
—
—
19
Hafthor Vilberg Bjornsson
Hậu vệ
38
ISL
—
—
—
Visisson Solvi
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Orvar Thor Sveinsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Adalsteinn Orn Ragnarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
—
Petur Smari Sigurdsson
Tiền vệ
28
ISL
—
—
—
Oliver Thorkelsson
Tiền vệ
—
—
—
—
—
Jon Thor Sveinsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
4
Vilhjalmur·Vilhjalmsson
Tiền vệ
39
—
—
—
4
Liam John Michael Killa
Tiền vệ
38
WAL
—
—
5
Isak Leo·Gudmundsson
Tiền vệ
—
—
—
—
7
Sveinn Fannar Brynjarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
7
Vadims Senkovs
Tiền vệ
—
—
—
—
8
Gunnar Pall Palsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
8
Bjarni Smari Gislason
Tiền vệ
34
ISL
—
—
10
Solvi Vidisson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
13
Eythor Heimisson
Tiền vệ
—
—
—
—
14
Bjarki Mar Brynjarsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
19
Aevar Mar Viktorsson
Tiền vệ
—
ISL
—
—
19
Matthias Veigar Olafsson
Tiền vệ
22
ISL
—
—
20
Kristinn Olafsson
Tiền vệ
—
—
—
—
22
Tomas Ingvi Hassing
Tiền vệ
—
ISL
—
—
6
Andres Vilhjalmsson
Tiền đạo
41
ISL
—
—
8
Otto Holm Reynisson
Tiền đạo
35
ISL
—
—
10
Bjorn Ivar Bjornsson
Tiền đạo
41
ISL
—
—
11
Logi Geir Thorlaksson
Tiền đạo
—
ISL
—
—
77
Ivan Milenkovic
Tiền đạo
—
—
—
—
—
Agust Marel Gunnarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Darri Mar Gardarsson
Không rõ
—
ISL
—
—
—
Tobias Breidfjord Brynleifsson
Không rõ
—
—
—
—
—
Arnor Ingi Davídsson
Không rõ
—
—
—
—
—
Adalgeir·Fridriksson
Không rõ
—
—
—
—
—
Przemyslaw Bielawski
Không rõ
—
—
—
—
—
Axel Orn Saemundsson
Không rõ
—
ISL
—
—
2
Adalbjorn Hannesson
Không rõ
—
ISL
—
—
3
Eysteinn Aron Bridde
Không rõ
—
—
—
—
3
Georg Fannar Haraldsson
Không rõ
—
ISL
—
—
4
Jon Bjarni Sigurdsson
Không rõ
—
—
—
—
5
Sigurdur Andri Johannsson
Không rõ
—
ISL
—
—
5
Jon Torfi Jonsson
Không rõ
—
—
—
—
5
Atli Fannar Irisarson
Không rõ
—
—
—
—
6
Sigurdur Tor Reynisson
Không rõ
—
—
—
—
6
Samuel Andrew Malson
Không rõ
—
—
—
—
8
Hreggviour Heidberg Gunnarsson
Không rõ
—
—
—
—
9
Helgi Gudnason
Không rõ
—
—
—
—
9
Brynjar Eli Bjornsson
Không rõ
—
—
—
—
10
Ingthor Bjorgvinsson
Không rõ
—
—
—
—
10
Kristofer Orn Kristmarsson
Không rõ
—
—
—
—
10
Siguroli Magni Sigurdsson
Không rõ
—
—
—
—
11
Arnor Hardarson
Không rõ
—
—
—
—
11
Andri Freyr Bjorgvinsson
Không rõ
—
ISL
—
—
12
Eythor Atli Finnsson
Không rõ
—
—
—
—
15
Alexandre Tselichtchev
Không rõ
—
—
—
—
15
Einar Jakob Johannsson
Không rõ
—
—
—
—
15
Ragnar Ingi Thorsteinsson
Không rõ
—
—
—
—
16
Olafur Agust Jensson
Không rõ
—
ISL
—
—
17
Oskar Dagur Eyjolfsson
Không rõ
—
—
—
—
18
Fridrik Orn Asgeirsson
Không rõ
—
—
—
—
18
Sigmar Egill Baldursson
Không rõ
—
ISL
—
—
18
Fridik Ragnar Fridriksson
Không rõ
—
—
—
—
19
Gunnar Gunnarsson
Không rõ
—
—
—
—
20
Gardar Stefan N Sigurgeirsson
Không rõ
—
ISL
—
—
21
Guled Ahmed
Không rõ
—
—
—
—
21
Matthias Ramos Rocha
Không rõ
—
—
—
—
21
Sigurour Heioar Guojonsson
Không rõ
—
ISL
—
—
21
Sigurdur Isak Aevarsson
Không rõ
—
—
—
—
22
Birgir Smari Bergsson
Không rõ
—
—
—
—
23
Andri Geir Vidarsson
Không rõ
—
—
—
—
25
Atli Dagur Thorlaksson
Không rõ
—
—
—
—
26
Jon Larus Stefansson
Không rõ
—
—
—
—
26
Jon Petur Indridason
Không rõ
—
ISL
—
—
30
Gunnar Thorir Bjornsson
Không rõ
—
—
—
—
31
Jon Vidar Thorvaldsson
Không rõ
—
—
—
—
33
Gudmundur Karl Thorkelsson
Không rõ
—
—
—
—
33
Unnar Magnusson
Không rõ
29
ISL
—
—
54
Vladimir Panic
Không rõ
—
—
—
—
57
Aleksandar Rusic
Không rõ
—
—
—
—
66
Kristjan Orn Stosic
Không rõ
—
—
—
—
79
Sigurdur Skuli Eyjolfsson
Không rõ
—
ISL
—
—
99
Aron Karl Asgeirsson
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com