
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's National League | — | 12 | 22 | 12 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Women's National League | — | 12 | 22 | 12 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |