
Phong độ 1 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Tocantins Championship | — | 9 | 14 | 7 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |

Phong độ 1 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 0 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Tocantins Championship | — | 9 | 14 | 7 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |