
Guizhou Xufengtang
Cúp C1 thành viên CFAChinaHLV Du QiuSân Qianxinan Prefecture Yilong Baseball and Softball Sports Park Football FieldGiá trị 10 nghìn €
Phong độ: HHHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 4 hòa, 0 thua.
Đội hình Guizhou Xufengtang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | CHN | 185 cm | — | |
| 22 | Thủ môn | 22 | CHN | — | — | |
| 31 | Thủ môn | 20 | CHN | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 26 | CHN | 182 cm | — | |
| 28 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 32 | Hậu vệ | 22 | CHN | 186 cm | — | |
| 36 | Hậu vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | CHN | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 33 | CHN | 170 cm | — | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | CHN | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | CHN | 183 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | CHN | — | — | |
| 25 | Tiền vệ | 20 | CHN | 180 cm | — | |
| 29 | Tiền vệ | 19 | CHN | — | — | |
| 30 | Tiền vệ | 21 | CHN | — | — | |
| 2 | Tiền đạo | 21 | CHN | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | CHN | — | — | |
| 27 | Tiền đạo | 33 | CHN | — | — |