
Guam
GuamHLV Ross AwaGiá trị 315 nghìn €
Phong độ: BBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình Guam
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 22 | GUM | 186 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 19 | GUM | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | GUM | 173 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | GUM | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | GUM | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | GUM | — | 10 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | GUM | — | 10 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | GUM | — | 25 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 27 | GUM | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 42 | GUM | 173 cm | 25 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | — | GUM | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | — | — | 10 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | — | — | — | 10 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | GUM | — | — | |
| 24 | Tiền vệ | 22 | GUM | — | 10 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 30 | GUM | — | 10 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 22 | GUM | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | GUM | 182 cm | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | — | — | — | 10 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 18 | GUM | — | 10 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 23 | GUM | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 21 | GUM | — | 25 nghìn € |