
Gresik United
IndonesiaSân Gelora Joko Samudro StadiumGiá trị 1,7 triệu €
Phong độ: BBTBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình Gresik United
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Thủ môn | 27 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | INA | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 30 | INA | 177 cm | 210 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 29 | INA | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 51 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 34 | JPN | 175 cm | — | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 28 | — | — | — | |
| 44 | Tiền vệ | 39 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | — | — | — | |
| 57 | Tiền đạo | 24 | INA | 170 cm | 100 nghìn € | |
| 5 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 27 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 34 | INA | — | — | |
| 15 | Không rõ | 31 | — | — | — | |
| 71 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 79 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 85 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 93 | Không rõ | 23 | — | — | — |