
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công70
- Phòng ngự69
- Chuyền bóng71
- Kiểm soát71
- Thể lực71
- Kỷ luật70
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 19 | 23 | 18 | 0 | 0 | 0 | 42 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 19 | 23 | 18 | 0 | 0 | 0 | 42 | 1 |