
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian Women's 1.Divisjon | — | 22 | 40 | 52 | 0 | 0 | 0 | 15 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian Women's 1.Divisjon | — | 22 | 40 | 52 | 0 | 0 | 0 | 15 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |