
Goytre Utd
WalesSân Glenhafod Park Stadium
Phong độ: BTB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 5 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Michael Chaves | Hậu vệ | — |
| — | Ian Morgan | Hậu vệ | — |
| — | John Meacock | Hậu vệ | — |
| — | Jason Cowan | Hậu vệ | — |
| — | Stuart Hoskins | Hậu vệ | — |
| — | Ryan Morgan | Hậu vệ | — |
| — | Dale Griffiths | Hậu vệ | 40 |
| — | Luke Sylvester | Hậu vệ | 28 |
| — | Johnny Walkley | Tiền vệ | — |
| — | Steve Conaty | Tiền vệ | — |
| — | Jacob Daly | Tiền vệ | 29 |
| — | Dale Price | Tiền vệ | — |
| — | Mark Napieralla | Tiền vệ | — |
| — | Michael Waters | Tiền vệ | 41 |
| — | Robert Shannon | Tiền vệ | — |
| — | Rhodri Cole | Tiền vệ | 27 |
| — | Richard French | Tiền đạo | 42 |
| — | Joe Jones | Tiền đạo | — |
| — | Darren Lyons | Không rõ | — |
| — | Geza Hajgato | Không rõ | — |
| — | Ryan Shugar | Không rõ | — |
| — | Jerome Maynard | Không rõ | — |
| — | Liam Mcginley | Không rõ | — |
| — | Emyr Williams | Không rõ | — |
| — | David Jones | Không rõ | — |
| — | Curtis Hutson | Không rõ | — |
| — | Jamal Roberts | Không rõ | — |
| — | Thomas Walters | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Goytre Utd đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất Goytre Utd 1 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Pontarddulais Town AFC 1-3 (Welsh Cup).
- Đội hình Goytre Utd có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Goytre Utd có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 34,5; đắt giá nhất là Luke Sylvester (hậu vệ, 25 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Goytre Utd?
- Sân nhà Glenhafod Park Stadium tại Goytre, sức chứa 4.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:16 22/10/2026 (giờ Việt Nam).