Gonfreville
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (27 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Armand Mendy | Thủ môn | 39 |
| — | Yoann·Blin | Thủ môn | 33 |
| — | Benjamin Police | Hậu vệ | 38 |
| — | Mohamadou Mansour·Demba | Hậu vệ | 34 |
| — | David bangala | Hậu vệ | 29 |
| — | Paul·Percepied | Hậu vệ | 35 |
| — | Mohamed El Amine·Mankour | Hậu vệ | 26 |
| — | Kevin·Auzou | Hậu vệ | 39 |
| — | Abdoul·Nourou | Tiền vệ | 35 |
| — | Şeref Can·Buyuk | Tiền vệ | 28 |
| — | Amine·Abdellaoui | Tiền vệ | 31 |
| — | Stive·Mendy | Tiền đạo | 40 |
| — | Mouhadi·Thioubou | Tiền đạo | 34 |
| — | Sofian·Abdelkader Berrehil | Tiền đạo | — |
| — | Ibrahim·Doro | Tiền đạo | — |
| — | Kamal·Hamouda | Tiền đạo | 34 |
| — | Wilfried Dodard | Không rõ | — |
| — | Mahamadou Sy | Không rõ | — |
| — | Abdoulaziz Sy | Không rõ | — |
| — | Smaine Toumiat | Không rõ | — |
| — | Clement Le Quec | Không rõ | — |
| — | Oumar Diao | Không rõ | 36 |
| — | Ibrahim Dembele | Không rõ | 40 |
| — | Sofiane Annab | Không rõ | — |
| — | Mansour Diallo | Không rõ | 33 |
| — | Mamadou Camara | Không rõ | — |
| — | Jonathan Fournier | Không rõ | 39 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Gonfreville có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gonfreville có 27 cầu thủ, tuổi trung bình 34,6.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).