
Gomora United FC
Motsepe Foundation ChampionshipSouth Africa
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Motsepe Foundation Championship | — | 7 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Motsepe Foundation Championship | — | 7 | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 |