
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Queensland U23 League | — | 18 | 44 | 34 | 0 | 0 | 0 | 21 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia Queensland U23 League | — | 18 | 44 | 34 | 0 | 0 | 0 | 21 | 1 |