
Gold Coast Knights
Australia National Premier Leagues QueenslandAustraliaHLV Scott McDonaldSân Gold Coast Croatia Sports CentreGiá trị 150 nghìn €
Phong độ: HTHBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình Gold Coast Knights
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 31 | AUS | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | AUS | 181 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 29 | AUS | 183 cm | — | |
| 16 | Hậu vệ | 42 | — | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | 30 | AUS | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | — | AUS | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 37 | AUS | 181 cm | 600 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | AUS | — | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | ITA | 176 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | AUS | — | 52 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | AUS | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 30 | AUS | 174 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | AUS | 168 cm | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | 27 | AUS | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | AUS | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — |