Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Faroe Islands Division 1
›
Giza Hoyvik
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Giza Hoyvik
Faroe Islands Division 1
Faroe Islands
Phong độ:
H
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Giza Hoyvik
58 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Petur Magnussen
Thủ môn
36
FRO
—
26 nghìn €
—
Eydbjorn Lervig·Ostergaard
Thủ môn
23
FRO
—
—
1
Predrag Stankovic
Thủ môn
44
—
—
—
1
Nicolai Vistisen
Thủ môn
24
DEN
—
—
2
Sverri·Petersen
Thủ môn
25
—
—
—
16
Heini Hentze
Thủ môn
25
FRO
—
—
18
Sjurour Egilsson
Thủ môn
25
—
—
—
22
Petur Drangberg Petersen
Thủ môn
36
FRO
—
—
22
Boas Nitschke
Thủ môn
29
FRO
—
—
—
Brian Slyne
Hậu vệ
23
FRO
—
—
—
Fridi A Borg
Hậu vệ
23
FRO
—
—
4
Johannes Faero
Hậu vệ
47
—
—
—
4
Jonas J. Bech
Hậu vệ
29
FRO
—
—
5
Danjal Karbech Hansen
Hậu vệ
29
FRO
—
—
5
Hallur Biskopsto
Hậu vệ
33
—
—
—
8
John Í Innistovu
Hậu vệ
30
FRO
—
—
9
Bardur Guttesen
Hậu vệ
—
—
—
—
14
Ronni Hansen
Hậu vệ
49
—
—
—
14
Vernar Restorff Olsen
Hậu vệ
—
—
—
—
15
Jakup Petur Eliassen
Hậu vệ
48
FRO
—
—
18
Karl Lisberg
Hậu vệ
42
—
—
—
18
Paetur Mcleod Jacobsen
Hậu vệ
23
FRO
—
—
19
Asbjorn Gunnarsson
Hậu vệ
39
—
176 cm
—
20
Jonas Kirkel
Hậu vệ
22
—
—
—
—
Suni Hojgaard
Tiền vệ
31
—
—
—
—
Niklas Fridi Jacobsen
Tiền vệ
30
FRO
—
—
—
Hedin Reinert Olsen
Tiền vệ
21
FRO
—
—
2
Sigurdur Rasmussen
Tiền vệ
22
—
—
—
3
Eidfinn Fjallsbak
Tiền vệ
46
—
—
—
7
Jon Roi Mohr Hognesen
Tiền vệ
23
FRO
—
—
8
Svenning Winther Hansen
Tiền vệ
47
FRO
—
—
8
Sjurdur Jensen
Tiền vệ
30
—
—
—
10
Roi Av Flotum
Tiền vệ
31
FRO
—
—
12
Jakub Lamhaug
Tiền vệ
49
—
—
—
12
Michel Francky Neuhane Tchuangwa
Tiền vệ
21
CMR
—
—
12
Pall Fridi Ziskason
Tiền vệ
19
FRO
—
—
14
Bogi A Borg Eydunsson
Tiền vệ
42
FRO
—
—
17
Jogvan Petersen
Tiền vệ
26
FRO
—
—
18
Brandur Mortensen Nolsoe
Tiền vệ
36
FRO
—
—
18
Brian Jensen
Tiền vệ
48
—
—
—
—
Petur Frank Holm
Tiền đạo
33
FRO
—
—
—
Roi Olsen
Tiền đạo
25
FRO
—
10 nghìn €
2
Bogi Jogvansson·Christiansen
Tiền đạo
19
FRO
—
—
9
Ahmed Keita
Tiền đạo
40
—
—
—
11
Jorgin Meitilberg
Tiền đạo
52
—
—
—
23
Andreas Skeel Nolsoe
Tiền đạo
21
FRO
—
—
—
Eydun Morkore
Không rõ
—
—
—
—
1
Jann I Giiljum
Không rõ
43
FRO
—
—
1
Alexander Kostow
Không rõ
—
—
—
—
4
Manni Naes Mortansson
Không rõ
—
FRO
—
—
12
Simon Jorgensen
Không rõ
—
—
—
—
13
Hogni Sorensen
Không rõ
—
—
—
—
13
Bardur I Geil Jacobsen
Không rõ
—
FRO
—
—
15
Agnar Zachariassen
Không rõ
—
—
—
—
15
John Nielsen
Không rõ
—
—
—
—
15
Magnus Nygaard Melstrup
Không rõ
—
FRO
—
—
19
Hanus Gunnarson
Không rõ
—
—
—
—
99
Andras Jakupson
Không rõ
38
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com