
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Gimnasia LP (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thủ môn | 35 | URU | 164 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 32 | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 30 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 36 | Không rõ | — | — | — | — |