
Gamla Upsala SK
SwedenSân Lotens IP
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jens Resin | Thủ môn | — |
| 1 | Marcus Ferlin | Thủ môn | — |
| 35 | Adam Stannervik | Thủ môn | — |
| — | Lucas Berglund | Hậu vệ | 25 |
| — | Kyria Kambusi | Tiền vệ | 28 |
| — | Pedro Pereira Da Rocha | Tiền vệ | — |
| — | Olofsson, Jonas | Tiền vệ | 25 |
| — | Erik Eriksson | Tiền vệ | 25 |
| 2 | Johannes Bohlin | Tiền vệ | — |
| 4 | Conrad Fredrik Emretsson | Tiền vệ | — |
| 7 | Dodou Mbye | Tiền vệ | — |
| 8 | Patrik St Cyr | Tiền vệ | — |
| 8 | Ostlund, Martin | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Ludvig Lundqvist | Tiền vệ | — |
| 17 | Daniel Afewerki | Tiền vệ | — |
| 9 | Henrik Englund | Tiền đạo | — |
| 9 | Adar Aras | Tiền đạo | — |
| 18 | Mikael Mellberg | Tiền đạo | 34 |
| — | Carl Winsten | Không rõ | — |
| — | Gabriel Jansson | Không rõ | — |
| — | Hampus·Tjarnhell | Không rõ | — |
| — | Robin Ahmad | Không rõ | — |
| — | Kim Kack Ofordu | Không rõ | — |
| — | Isak Mattsson | Không rõ | — |
| 3 | Majid, Reshin | Không rõ | — |
| 5 | Andreas Josefsson | Không rõ | — |
| 5 | Eden, Victor | Không rõ | — |
| 7 | Ahmed Kanjou | Không rõ | — |
| 7 | Jalil, Josef | Không rõ | — |
| 10 | Marcus Lindstrom | Không rõ | — |
| 10 | Dennis Kumric | Không rõ | — |
| 11 | Pedersen, Axel | Không rõ | — |
| 12 | Joakim Bergman | Không rõ | — |
| 19 | Eriksson, Anton | Không rõ | 31 |
| 21 | Hennig, Anton | Không rõ | — |
| 22 | Daniel Edlund | Không rõ | — |
| 23 | Aramesh, Daniel | Không rõ | — |
| 27 | Haris Bajramovic | Không rõ | — |
| 95 | Hampus Lundin | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Gamla Upsala SK có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gamla Upsala SK có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 29,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Gamla Upsala SK?
- Sân nhà Lotens IP tại Uppsala, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).