
Franciacorta
Đội hình Franciacorta
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 36 | ITA | 183 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | — | — | — |

| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Hậu vệ | 36 | ITA | 183 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | — | — | — |