
Fotbal Trinec U21
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Marek Kubik | Thủ môn | 27 |
| — | Michal Lanc | Hậu vệ | 28 |
| — | Tomas Knotig | Hậu vệ | 37 |
| — | Krzysztof Markiefka | Hậu vệ | 29 |
| — | Jiri Cienciala | Hậu vệ | 30 |
| — | David Gac | Hậu vệ | 28 |
| — | Marek Minarik | Tiền vệ | 31 |
| — | Vaclav Bujok | Tiền vệ | 29 |
| — | Tomas Pustka | Tiền vệ | 29 |
| — | Martin Konecny | Tiền vệ | 27 |
| — | Jiri Cieslar | Tiền vệ | 26 |
| — | Lukáš Lupták | Tiền vệ | 36 |
| — | Francisco·Nazareno | Tiền vệ | 32 |
| 6 | Jan Lasota | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Stanislav Potucek | Tiền vệ | 26 |
| — | Petr Novotny | Tiền đạo | 26 |
| — | Lukas Hapal | Tiền đạo | 34 |
| — | Velner | Không rõ | — |
| — | Chlon | Không rõ | — |
| — | Stancik | Không rõ | — |
| — | Sarudi | Không rõ | — |
| — | Zahaluk | Không rõ | — |
| — | Joukl | Không rõ | — |
| — | David Misiorz | Không rõ | — |
| — | Ondrej Jalovicor | Không rõ | — |
| — | V Cieslar | Không rõ | — |
| — | Petr Niemczyk | Không rõ | — |
| — | Witoszek | Không rõ | — |
| — | Roman Wilk | Không rõ | — |
| — | Jez | Không rõ | — |
| 1 | Ondrej Bosek | Không rõ | — |
| 3 | Marcel Striz | Không rõ | — |
| 4 | Melecky Radovan | Không rõ | — |
| 8 | Marcel Zyla | Không rõ | — |
| 12 | Darria Kohouo | Không rõ | — |
| 13 | Andrej Ceniga | Không rõ | — |
| 14 | Jakub Puczok | Không rõ | — |
| 16 | Denis Stefanik | Không rõ | — |
| 22 | Dawid Wojciuch | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Fotbal Trinec U21 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Fotbal Trinec U21 có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 29,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Fotbal Trinec U21?
- Sân nhà Stadion Rudolfa Labaje tại Trinec, sức chứa 2.200 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).