
Flint
NorwaySân Flint Esso Arena
Phong độ: BT
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Flint
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | ENG | — | — | |
| 29 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 2 | Tiền vệ | 25 | IRL | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | ENG | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | ENG | 178 cm | — | |
| 16 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | — | — | — |