
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công73
- Phòng ngự73
- Chuyền bóng73
- Kiểm soát74
- Thể lực72
- Kỷ luật75
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Brazil W L | — | 21 | 33 | 26 | 0 | 0 | 0 | 50 | 2 |