Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Lithuanian I Lyga
›
FK Zalgiris Vilnius B
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
FK Zalgiris Vilnius B
Lithuanian I Lyga
Lithuania
Sân
LFF Stadium
Phong độ:
B
T
B
T
T
FK Zalgiris Vilnius B sẽ gặp FK Garliava lúc 23:30 ngày 23/10/2026 tại Lithuanian I Lyga.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình FK Zalgiris Vilnius B
56 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
16
Džiugas Jeruševičius
Thủ môn
23
—
—
—
29
Kristupas·Menciunas
Thủ môn
23
—
—
—
86
Evaldas Petrovicev
Thủ môn
24
—
—
—
99
Vladislav Korovin
Thủ môn
—
—
—
—
6
Tomas Baksys
Hậu vệ
22
—
—
—
45
Burdaitis Nojus
Hậu vệ
24
LTU
—
—
45
Augustas·Kapleris
Hậu vệ
24
—
—
—
49
titas stakenas
Hậu vệ
22
—
—
—
72
Konstantinas·Tvarijonas
Hậu vệ
25
—
—
—
73
Deividas·Linauskas
Hậu vệ
28
LTU
—
—
79
Rokas Doroskevicius
Hậu vệ
—
—
—
—
83
Arminas Soja
Hậu vệ
21
LTU
—
—
89
Andrius Osvaldo Alfieri
Hậu vệ
—
—
—
—
5
Emilis Stoskus
Tiền vệ
—
—
—
—
9
ugnius simonavicius
Tiền vệ
20
—
—
—
10
Gustas Mikelaitis
Tiền vệ
—
—
—
—
15
Paulius Baravykas
Tiền vệ
—
—
—
—
16
Kajus Kontautas
Tiền vệ
23
—
—
—
34
Klaudijus Tamasauskas
Tiền vệ
26
LTU
—
—
35
Martynas Jokubauskas
Tiền vệ
25
LTU
—
—
38
Vilius·Juknevičius
Tiền vệ
25
—
—
—
40
Simonas Vasiljevas
Tiền vệ
25
LTU
—
—
42
Astijus·Cvetkovas
Tiền vệ
24
—
—
—
42
Alecksas Genys
Tiền vệ
24
—
—
—
51
Ignas·Meskelevicius
Tiền vệ
24
—
—
—
51
Simas Civilka
Tiền vệ
—
—
—
—
55
Arturas Vilkancas
Tiền vệ
25
LTU
—
—
58
Mykolas Stankevicius
Tiền vệ
25
—
—
—
66
Alexander Joachim
Tiền vệ
—
—
—
—
70
Martynas·Valukonis
Tiền vệ
25
—
—
—
71
Ervinas·Vilkaitis
Tiền vệ
24
—
—
—
74
Arnas Upstas
Tiền vệ
25
LTU
—
—
99
Aleksa·Okolovič
Tiền vệ
24
—
—
—
11
Faustas Mendelis
Tiền đạo
—
—
—
—
18
Adams·Olubi
Tiền đạo
24
NGR
—
—
1
Kajus Andraikenas
Không rõ
—
—
—
—
5
Kipras Visockis
Không rõ
—
—
—
—
10
Danielius Velicka
Không rõ
—
—
—
—
14
Gabriellius Mazonas
Không rõ
—
—
—
—
20
Gabrielius Rapcinskis
Không rõ
—
—
—
—
29
Dovydas Kurec
Không rõ
—
—
—
—
31
Martynas Kregzde
Không rõ
—
—
—
—
31
Tauras Kerinas
Không rõ
—
—
—
—
38
Tadas Adakauskas
Không rõ
—
—
—
—
48
Dovydas·Petruskevicius
Không rõ
25
—
—
—
57
Jurgis Stankevicius
Không rõ
—
—
—
—
59
Nojus Semionovas
Không rõ
—
—
—
—
66
Jokubas Samsonas
Không rõ
—
—
—
—
80
Danielius Zybartas
Không rõ
—
—
—
—
80
Lukas Kolendo
Không rõ
19
LTU
185 cm
—
81
Rafal Kudzin
Không rõ
—
—
—
—
87
Markas Krisenel
Không rõ
—
—
—
—
87
Joris Pikturna
Không rõ
—
—
—
—
89
Justinas·Lesickas
Không rõ
25
—
—
—
91
Ugnius Tulaba
Không rõ
—
—
—
—
98
Jonas Radavicius
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com