Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
RUS M-League
›
FK Ural Youth
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
FK Ural Youth
RUS M-League
Russia
HLV
Denis Larin
Thành lập
2013
Giá trị
200 nghìn €
Phong độ:
B
T
B
T
B
FK Ural Youth sẽ gặp Almaz Antey Youth lúc 17:00 ngày 23/10/2026 tại RUS M-League.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình FK Ural Youth
65 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Mihail Gennadievich Gaidash
Thủ môn
23
RUS
—
—
—
Stepan Evgievich Permyakov
Thủ môn
22
RUS
—
—
—
Ivan·Kuznetsov
Thủ môn
—
RUS
—
—
55
Aleksandr·Medvedev
Thủ môn
26
—
—
—
67
Pavel Panfilov
Thủ môn
20
—
—
—
20
Roman Mironov
Hậu vệ
29
RUS
182 cm
—
46
Vyacheslav Berdnikov
Hậu vệ
28
RUS
—
—
53
Pavel·Nevidomiy
Hậu vệ
27
—
—
—
55
Pavel Vlasenko
Hậu vệ
27
RUS
—
—
61
Lopatin Aleksey Sergeevich
Hậu vệ
22
RUS
—
—
63
Nenashev Mikhail Evgenevich
Hậu vệ
22
RUS
178 cm
—
—
Denis Vladimirovich Melekhin
Tiền vệ
22
RUS
—
—
—
Maxim Yurievich Podluzhny
Tiền vệ
23
RUS
—
—
—
Artyom Andreevich Komarov
Tiền vệ
23
RUS
—
—
—
Vladislav Nikolaevich Bulatov
Tiền vệ
23
RUS
—
—
—
Semyon Maksimovich Romashov
Tiền vệ
23
RUS
—
—
16
Dmitri Makovskiy
Tiền vệ
27
RUS
191 cm
—
28
Artyom Tretyakov
Tiền vệ
22
—
—
—
30
Klimenty Sidorov
Tiền vệ
20
—
—
—
34
Egor Konstantinov
Tiền vệ
21
—
—
—
37
Vitaly Bondarev
Tiền vệ
19
—
—
—
41
Nikita Zuikov
Tiền vệ
22
—
—
—
42
Konstantin·Sysoev
Tiền vệ
25
—
—
—
54
Sergey Krotov
Tiền vệ
25
RUS
192 cm
150 nghìn €
73
Vsevolod Bluzhin
Tiền vệ
21
—
—
—
74
Dmitry Kiselev
Tiền vệ
21
—
—
—
76
Mikhail Filippov
Tiền vệ
31
RUS
—
—
81
Nekrasov Ilya
Tiền vệ
26
RUS
—
—
84
Danila·Kushtin
Tiền vệ
25
—
—
—
88
Aleksandr Bunakov
Tiền vệ
28
RUS
—
—
95
Tushkov Andrey
Tiền vệ
27
RUS
—
—
96
Egor Brozovsky
Tiền vệ
19
—
—
—
—
Denis Matyugin
Tiền đạo
34
RUS
185 cm
—
—
Daniil Mikhailovich Smolnikov
Tiền đạo
22
RUS
—
—
42
Nikita Belous
Tiền đạo
27
RUS
—
—
82
Sergey·Arhipovskiy
Tiền đạo
26
—
—
—
91
Nikita Durandin
Tiền đạo
30
RUS
189 cm
—
96
Sidorkin Nikolay
Tiền đạo
28
RUS
—
—
—
Dmitry Borovkov
Không rõ
—
—
—
—
—
Petrosovich Israelyan
Không rõ
—
—
—
—
—
Dmitriy Mamchich
Không rõ
—
—
—
—
—
Ivan Dostovalov
Không rõ
—
—
—
—
—
Pavel Mikhailov
Không rõ
—
—
—
—
—
Pavel Satuchin
Không rõ
21
RUS
193 cm
—
—
Andrey Reznik
Không rõ
—
—
—
—
—
Artem Yarushin
Không rõ
—
—
—
—
26
Anton Chebykin
Không rõ
—
—
—
—
34
Daniil Gerasimov
Không rõ
—
—
—
—
37
Alexey Lopatin
Không rõ
—
—
—
—
47
Alexey Bulka
Không rõ
—
—
—
—
51
Artyom Kulikov
Không rõ
—
—
—
—
52
Igor Voronin
Không rõ
—
—
—
—
53
Abdullaev Surkhaikhan
Không rõ
—
—
—
—
57
Ilya Tkachenko
Không rõ
—
—
—
—
58
Alexey Polev
Không rõ
—
—
—
—
59
Vladimir Panov
Không rõ
—
—
—
—
60
Vladislav Putilov
Không rõ
—
—
—
—
61
Alexander Chernyshev
Không rõ
—
—
—
—
64
Egor Zubarev
Không rõ
—
—
—
—
68
Ilya Grinyuk
Không rõ
—
—
—
—
84
Leonid Belov
Không rõ
—
—
—
—
86
Maxim Moskovets
Không rõ
—
—
—
—
89
Kirill Gerasimov
Không rõ
—
—
—
—
91
Grigory Malafeev
Không rõ
—
—
—
—
93
Georgy Ponomarev
Không rõ
21
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com