
FK Horovicko
Czech Fourth DivisionCzech Republic
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (48 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Marek Mojzis | Thủ môn | — |
| — | Jaroslav Smid | Hậu vệ | — |
| — | David Novotny | Hậu vệ | 35 |
| — | Jan Bezo | Tiền vệ | — |
| — | Martin Nademlejnsky | Tiền vệ | — |
| — | Jiri Hrbac | Tiền vệ | 43 |
| — | Ladislav Kolar | Tiền vệ | — |
| — | Daniel Klimes | Tiền vệ | — |
| — | Vojtech Zitek | Tiền đạo | — |
| 10 | Daniel Hajek | Tiền đạo | — |
| 12 | milan kruta | Tiền đạo | 23 |
| — | Pelikan | Không rõ | — |
| — | Stych | Không rõ | — |
| — | Stepnicka | Không rõ | — |
| — | Hajek | Không rõ | — |
| — | Wagner | Không rõ | — |
| — | Puzik | Không rõ | — |
| — | Filip Hrdlicka | Không rõ | — |
| — | Herco | Không rõ | — |
| — | Kechstein | Không rõ | — |
| — | P Sebek | Không rõ | — |
| — | V Sebek | Không rõ | — |
| — | Vanicek | Không rõ | — |
| — | Krikava | Không rõ | — |
| — | Srp | Không rõ | — |
| — | Machurka | Không rõ | — |
| — | Sima | Không rõ | — |
| — | Belohlavek | Không rõ | — |
| — | Mach | Không rõ | — |
| — | Stepanek | Không rõ | — |
| — | Spal | Không rõ | — |
| — | Vitec Janci | Không rõ | — |
| — | Smetana | Không rõ | — |
| — | Hlidek | Không rõ | — |
| — | Graf | Không rõ | — |
| — | Kuchar | Không rõ | — |
| — | Stajner | Không rõ | — |
| — | Hejcman | Không rõ | — |
| — | Bebr | Không rõ | — |
| — | Daniel Kubec | Không rõ | — |
| — | Abel | Không rõ | — |
| — | Kopac | Không rõ | — |
| — | Borkovec | Không rõ | — |
| — | Pavel Novotny | Không rõ | — |
| — | Filip Grujoski | Không rõ | — |
| — | Gregr | Không rõ | — |
| — | Ludovic Makiadi | Không rõ | — |
| — | Vaclav Koten | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình FK Horovicko có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Horovicko có 48 cầu thủ, tuổi trung bình 33,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:19 23/10/2026 (giờ Việt Nam).