
FK Gorodeya
Đội hình FK Gorodeya
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Hậu vệ | 30 | BLR | 190 cm | — | |
| 53 | Hậu vệ | 28 | BLR | 180 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | BLR | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | — | — | — |

| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Hậu vệ | 30 | BLR | 190 cm | — | |
| 53 | Hậu vệ | 28 | BLR | 180 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | BLR | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | — | — | — |