Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
FK Dinamo Riga
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
FK Dinamo Riga
Latvia
Sân
RTU stadions
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Đội hình FK Dinamo Riga
88 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
—
Daniils Isacenko
Thủ môn
27
LAT
180 cm
—
1
Vakhtang Jomidava
Thủ môn
36
GEO
189 cm
—
92
Andrejs Karpekins
Thủ môn
—
—
—
—
2
Fethi Kamel Fortune
Hậu vệ
25
FRA
—
—
2
Jegors Kusrajevs
Hậu vệ
23
—
—
—
2
Aleksejs Remizovs
Hậu vệ
33
—
—
—
3
Viktors Litvinskis
Hậu vệ
30
LAT
182 cm
—
3
Dzintars Martins Kaupe
Hậu vệ
21
LAT
—
—
4
Dilan bemba
Hậu vệ
26
—
—
—
4
Martins Pumpurs
Hậu vệ
22
—
—
—
4
Dzintars Kaupe
Hậu vệ
21
—
—
—
4
Aleksandrs Belovs
Hậu vệ
23
—
—
—
5
Maksims jurkovlanecs
Hậu vệ
23
—
—
—
5
Martins Plavejs
Hậu vệ
27
LAT
—
—
5
Daniels Fedorovics
Hậu vệ
25
LAT
—
—
11
Krasivorons Aleksejs
Hậu vệ
27
LAT
—
—
13
Dmitrijs Skugarevs
Hậu vệ
23
—
—
—
15
Badri Lolua
Hậu vệ
31
GEO
—
—
19
Aleksejs Gusca
Hậu vệ
—
—
—
—
20
Davids Bagdasarjans
Hậu vệ
32
LAT
174 cm
—
20
Maksims muzafarovs
Hậu vệ
25
—
—
—
2
Gabriel Adaiza Jacob
Tiền vệ
23
NGR
—
—
6
Arturs Zaharcenko
Tiền vệ
19
—
—
—
7
Kirils Butovskis
Tiền vệ
29
—
—
—
8
Marks petunovs
Tiền vệ
28
LAT
—
—
8
Ilja Septuns
Tiền vệ
31
LAT
—
—
8
Danila Vorniku
Tiền vệ
—
—
—
—
9
Nikita Lesenkovs
Tiền vệ
23
—
—
—
9
markuss kalnins
Tiền vệ
25
LAT
—
—
10
Vladislavs Sondors
Tiền vệ
24
—
—
—
10
Lukass Kristofers Gandzs
Tiền vệ
—
LAT
—
—
11
Dmitrijs Kovalovs
Tiền vệ
30
LAT
172 cm
—
14
Maksims Molcanovs
Tiền vệ
22
—
—
—
14
Raens Talbergs
Tiền vệ
26
LAT
167 cm
—
15
Daniels kapkovs
Tiền vệ
27
—
—
—
15
Maksims Puzikovs
Tiền vệ
4
—
—
—
17
Artjoms Vorobjovs
Tiền vệ
27
LAT
—
—
18
Marks Zils
Tiền vệ
25
—
—
—
21
Luka Kadikovs
Tiền vệ
22
—
—
—
23
Nikita samsonovs
Tiền vệ
25
—
—
—
23
Arturs Biders
Tiền vệ
28
LAT
183 cm
—
4
Aleksandrs Dubovics
Tiền đạo
23
—
—
—
5
Jevgenijs Aleksejevs
Tiền đạo
30
LAT
—
—
7
Artjoms Milantjejs
Tiền đạo
—
—
—
—
7
Germans saveljevs
Tiền đạo
28
LAT
—
—
8
Aleksejs Krjukovics
Tiền đạo
25
LAT
—
—
9
Egards Brics
Tiền đạo
24
—
—
—
11
Anastasij Mordatenko
Tiền đạo
30
LAT
168 cm
—
11
Ralfs Apsitis
Tiền đạo
30
LAT
—
—
19
Deniss Saprikovs
Tiền đạo
22
—
—
—
21
Ricards Kaulins
Tiền đạo
24
—
—
—
22
aleksandrs kartisovs
Tiền đạo
26
LAT
—
—
—
Pjotrs Pavlovskis
Không rõ
29
—
—
—
3
Andrejs Iļjins
Không rõ
—
—
—
—
4
Viktors jurkovs
Không rõ
29
—
—
—
5
Yevgeny Alexeyev
Không rõ
—
—
—
—
6
Dairis Bastrikins
Không rõ
—
—
—
—
6
Danilo Hamiks
Không rõ
—
—
—
—
6
Nikita Packo
Không rõ
—
—
—
—
7
Olegs Tkacovs
Không rõ
—
—
—
—
7
Nikita Jelagovs
Không rõ
—
—
—
—
8
Sergejs Rubcovs
Không rõ
—
—
—
—
9
Nikita Zarovs
Không rõ
—
—
—
—
9
Aleks Mitkovecs
Không rõ
—
—
—
—
9
Artjoms Zamullo
Không rõ
—
—
—
—
10
Nikita Gzibovskis
Không rõ
—
—
—
—
11
Mukhammad Makhmudov
Không rõ
—
—
—
—
13
Nikita Akinfijevs
Không rõ
—
—
—
—
13
Deniss Berjoza
Không rõ
—
—
—
—
13
Artemijs Horunzijs
Không rõ
—
—
—
—
15
Pavels Sorokins
Không rõ
—
—
—
—
16
Aleksejs Maslobojevs
Không rõ
—
—
—
—
17
Vladislavs Troskovs
Không rõ
—
—
—
—
17
Vladimirs Kandalincevs
Không rõ
—
—
—
—
18
Antons Petrovs
Không rõ
—
—
—
—
18
Alekss Kaikins
Không rõ
—
—
—
—
19
Kirils Ozolins
Không rõ
—
—
—
—
19
Arturs Krisnovs
Không rõ
—
—
—
—
20
Artjoms Stasko
Không rõ
—
—
—
—
20
Nikita Kolinko
Không rõ
—
—
—
—
21
Edgars Ozolins
Không rõ
—
—
—
—
22
Anatolijs Maksimenko
Không rõ
—
—
—
—
23
Renats Valters
Không rõ
—
—
—
—
23
Nikita Lebedevs
Không rõ
—
—
—
—
26
Akihiro Suzuki
Không rõ
31
—
—
—
29
Arvis Karackovs
Không rõ
—
—
—
—
92
Martins Boikovs
Không rõ
23
—
—
—
92
Daniils Jofiks
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com