
FK Chomutov
Czech Republic
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Radek Zatko | Thủ môn | 49 |
| — | Jan stransky | Thủ môn | 25 |
| — | Vojtech kubik | Hậu vệ | 44 |
| — | Tomas Kunart | Hậu vệ | 29 |
| — | Marek chaloupka | Hậu vệ | 28 |
| — | Lukas svoboda | Hậu vệ | 29 |
| — | Said Bozalija | Hậu vệ | 27 |
| — | Jan muzik | Hậu vệ | 27 |
| — | Radek jelinek | Hậu vệ | 25 |
| — | Matej Ruzicka | Hậu vệ | 21 |
| — | Klimes | Tiền vệ | — |
| — | Thomas Janosik | Tiền vệ | 30 |
| — | Filip·Turek | Tiền vệ | — |
| — | Martin hribal | Tiền vệ | 25 |
| — | Radim Prihonsky | Tiền vệ | 26 |
| — | Ladislav Sourek | Tiền vệ | 26 |
| — | Filip schreiner | Tiền vệ | 23 |
| — | Daniel Luxa | Tiền vệ | 23 |
| — | Vaclav Cerny | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Patrik Gedeon | Tiền vệ | 51 |
| — | Martin Bocek | Tiền đạo | 49 |
| — | Josef Marsalek | Tiền đạo | 25 |
| — | Jan kopta | Tiền đạo | 31 |
| — | Luka Vymyslicky | Tiền đạo | 22 |
| — | Lukas·Liska | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Chomutov đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FK Chomutov 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Sokol Hostoun 3-1 (Czech Fourth Division).
- Đội hình FK Chomutov có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Chomutov có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 30,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).