
FK Bohumin
Czech Fourth DivisionCzech Republic
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jakub Kodes | Thủ môn | 29 |
| — | Sztefka | Thủ môn | — |
| — | Ferenc | Hậu vệ | 31 |
| — | Kostal | Hậu vệ | 40 |
| — | Malysz | Hậu vệ | 26 |
| — | Martin Sporysz | Hậu vệ | 34 |
| — | Ondrej Vaclavicek | Hậu vệ | 39 |
| — | Jan Stosek | Hậu vệ | 27 |
| — | Jan Kodes | Hậu vệ | 25 |
| — | Baculak | Tiền vệ | 32 |
| — | Martin Hanus | Tiền vệ | 50 |
| — | Ondrej Strojek | Tiền vệ | 37 |
| — | Petr Bloksch | Tiền vệ | 26 |
| — | Frantisek Hanus | Tiền vệ | 45 |
| — | Milan Halaska | Tiền đạo | 38 |
| — | Svrcina | Không rõ | — |
| — | Socha | Không rõ | — |
| — | Lukas Postulka | Không rõ | — |
| — | Sittek | Không rõ | — |
| — | Vaclik | Không rõ | — |
| — | David Jatagandzidis | Không rõ | — |
| — | P. Postulka | Không rõ | — |
| — | Kubinski | Không rõ | — |
| — | Martin Opic | Không rõ | — |
| — | Petr Siska | Không rõ | — |
| — | Jakubov | Không rõ | — |
| — | Rapan | Không rõ | — |
| — | Nadhajsky | Không rõ | — |
| — | Latocha | Không rõ | — |
| — | Molacek | Không rõ | — |
| — | Leibl | Không rõ | — |
| — | Lisanik | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình FK Bohumin có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Bohumin có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 34,2; đắt giá nhất là Jakub Kodes (thủ môn, 52 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).