
Phong độ 1 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 5 | 0 – 4 | — |
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 10 | Rudolfs Pukitis | Hậu vệ | 36 |
| 17 | Ritvars Shreibers | Hậu vệ | 36 |
| 20 | Niklavs Treimanis | Hậu vệ | — |
| — | Martins Zernis | Tiền vệ | 31 |
| 2 | Kristaps Taulavicus | Tiền vệ | 34 |
| 19 | Martins Taulavicus | Tiền vệ | 35 |
| 26 | Martins·Milasevics | Tiền vệ | 35 |
| 28 | Martins Ozols | Tiền vệ | 36 |
| — | Guntar Veip | Không rõ | — |
| — | Nauris Kreslins | Không rõ | 37 |
| — | Robert Kampins | Không rõ | — |
| — | Martins Sipols | Không rõ | — |
| — | Mārtiņš Kristaps Balmanis | Không rõ | — |
| — | Gustavs Sorokins | Không rõ | — |
| 1 | Ainars Berzins | Không rõ | — |
| 1 | Patriks Punnenovs | Không rõ | — |
| 3 | Maris Roze | Không rõ | — |
| 6 | Matiss Spaile | Không rõ | — |
| 7 | Arturs Edolfs | Không rõ | — |
| 8 | Arvis Gerhards | Không rõ | — |
| 9 | Aivis Zorgis | Không rõ | — |
| 12 | Rihards Kuznecovs | Không rõ | — |
| 13 | Ivans Sovins | Không rõ | — |
| 14 | Kristaps Smiltens | Không rõ | — |
| 15 | Ivars Ozolins | Không rõ | — |
| 17 | Ritvars Sreiber | Không rõ | — |
| 19 | Kaspars Podskočijs | Không rõ | — |
| 21 | Rudolfs Lielauss | Không rõ | — |
| 23 | Janis Kleperis | Không rõ | — |
| 29 | Andris Brencis | Không rõ | — |
| 33 | Uldis Aliks | Không rõ | — |
| 34 | Edgars Polkovs | Không rõ | — |
| 52 | Aleksandrs Jano Alunans | Không rõ | — |
| 54 | Ricards Iesalins | Không rõ | — |
| 88 | Matiss Sidorovs | Không rõ | 35 |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Aliance đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất FK Aliance 1 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 30/05/2026 thắng FK Valka 5-1 (Latvian Cup).
- Đội hình FK Aliance có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FK Aliance có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 35,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).