
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Women's Division 1 | — | 18 | 35 | 27 | 0 | 0 | 0 | 15 | 1 |
| Giải khác | — | 4 | 16 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Women's Division 1 | — | 18 | 35 | 27 | 0 | 0 | 0 | 15 | 1 |
| Giải khác | — | 4 | 16 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |