
Figueirense SC Youth
Brazil
Phong độ: HHBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kaique Feijo De Avila Peres | Thủ môn | 20 |
| 12 | Arthur Ventura Batista | Thủ môn | 20 |
| 25 | Gabriel Passos Da Cunha | Thủ môn | 20 |
| 2 | Jose Lucio Lopes Leite | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Samuel Honorio Da Silva Santos | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Jose Luiz Castanheiro Pissinati | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Alan Sander Rodrigues Dos Santos | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Leonardo De Souza Zonta | Hậu vệ | 21 |
| 9 | Gabriel De Morais Gomes | Tiền đạo | — |
| 5 | Kauan Bruno Da Luz | Không rõ | 21 |
| 7 | Kaua Ziegler Da Silva | Không rõ | 20 |
| 8 | Gabriel Asaph Almeida Da Luz | Không rõ | 21 |
| 10 | Yan Santana Braga | Không rõ | 22 |
| 11 | Joao Vitor Alfa Nunes | Không rõ | 20 |
| 14 | Iury Gomes Campos | Không rõ | 21 |
| 15 | Anderson Alfa Batista | Không rõ | 20 |
| 16 | Joao Vitor Da Silva | Không rõ | 20 |
| 17 | Agustin Angel Kahl | Không rõ | 22 |
| 18 | Igor Rosa Dos Anjos | Không rõ | 20 |
| 19 | Pedro Augusto Kauduinski | Không rõ | 21 |
| 20 | Thierri Martins Kraj | Không rõ | 19 |
| 21 | Kaylan Dos Santos Costa | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Figueirense SC Youth đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Figueirense SC Youth 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 hòa Brusque U20 1-1 (Brazilian Santa Catarina Cup).
- Đội hình Figueirense SC Youth có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Figueirense SC Youth có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 20,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).