
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Victor Andre Da Silva | Thủ môn | 21 |
| 12 | Felipe De Lima Silva | Thủ môn | — |
| 2 | Ruan·Casagrande Carvalho | Hậu vệ | 23 |
| 13 | Dowglas Pereira De Almeida | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Guilherme Malheiro | Tiền vệ | 23 |
| 5 | Marcos Vinicius·Correa Silva | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Gustavo Candido | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Diego Alexandre Silva | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Arthur Eduardo Bauer De Souza | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Caua Gonzalez Pacifico | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Pedro Paulo Gomes Campelo | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Mateus Cantarelli Gall | Tiền đạo | 21 |
| 4 | Matheus Fernando Soares Dos Santo | Không rõ | — |
| 8 | Vinicius Yuji De Lima Asano | Không rõ | — |
| 9 | Pedro Paulo Da Silva Medeiros | Không rõ | — |
| 17 | Lucas Gabriel Dos Santos Oliveira | Không rõ | 27 |
| 18 | Angel Gabriel Da Silva Alves | Không rõ | — |
| 20 | Arthur Nether Schilling | Không rõ | — |
| 23 | Leonardo Jose Firmino Alves | Không rõ | — |
| 26 | Leonardo Costa Pereira | Không rõ | — |
| 28 | Pyetro Damaceno Sella | Không rõ | — |
| 29 | Andre Fellipe Teixeira Da Silva | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Ferroviaria SP Youth đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ferroviaria SP Youth 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 27/09/2026 thắng Flamengo-SP Youth 2-1 (Brazilian Campeonato Paulista Youth).
- Đội hình Ferroviaria SP Youth có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ferroviaria SP Youth có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 22,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:27 24/10/2026 (giờ Việt Nam).