
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công74
- Phòng ngự73
- Chuyền bóng76
- Kiểm soát76
- Thể lực74
- Kỷ luật73
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| Giải khác | — | 7 | 15 | 5 | 118 | 44 | 2.567 | 11 | 0 |
| Brazil W L | — | 19 | 25 | 17 | 0 | 0 | 0 | 37 | 0 |