
FC Viktoria PlzenU21
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Tomas Skala | Hậu vệ | 28 |
| — | Michal Bartunek | Hậu vệ | 26 |
| — | Slavomir Strmiska | Hậu vệ | 26 |
| — | Marek Broz | Hậu vệ | 26 |
| — | Jan Koncal | Tiền vệ | 28 |
| — | Martin Ruda | Tiền vệ | 26 |
| — | Kuhajda Tomas | Tiền vệ | 24 |
| — | Marek Patrovsky | Tiền vệ | 27 |
| — | Jan Pek | Tiền vệ | 26 |
| — | Lukas Pihrt | Tiền vệ | 27 |
| — | Lukas Vaclavik | Tiền đạo | 25 |
| — | Svacek | Không rõ | — |
| — | Novak | Không rõ | — |
| — | Kadar | Không rõ | — |
| — | Suchy | Không rõ | — |
| — | Vilcek | Không rõ | — |
| — | Kulhanek | Không rõ | — |
| — | Hrachovec | Không rõ | — |
| — | Ryska | Không rõ | — |
| — | Hejda | Không rõ | — |
| — | Vaclav Svoboda | Không rõ | — |
| — | Bucha | Không rõ | — |
| — | Martin Petr | Không rõ | — |
| — | Petr Rezac | Không rõ | — |
| — | Chory | Không rõ | — |
| — | Riedl | Không rõ | — |
| — | Plecity | Không rõ | — |
| — | Mika | Không rõ | — |
| — | Kraml | Không rõ | — |
| — | Stursa | Không rõ | — |
| — | Hezoucky | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình FC Viktoria PlzenU21 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Viktoria PlzenU21 có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3.
- Ai là HLV và sân nhà của FC Viktoria PlzenU21?
- Sân nhà Stadion Lucni ulice tại Plzen, sức chứa 6.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:22 27/10/2026 (giờ Việt Nam).