
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 8 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 8 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Enkhtaivan Munkherdene | Thủ môn | 31 |
| 29 | S Chuluunbor | Thủ môn | — |
| 30 | M Battseren | Thủ môn | — |
| 3 | Turbat Daginaa | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Gerelt-Od Bat-Orgil | Hậu vệ | 24 |
| 12 | Oyunbaatar Otgonbayar | Hậu vệ | 34 |
| 19 | Tsogt-Ochir Jargaltuyaa | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Dulguun Amaraa | Hậu vệ | 25 |
| 24 | Unur-Erdene Erdenechimeg | Hậu vệ | 27 |
| 28 | D Cirkovic | Hậu vệ | — |
| 5 | G Ganduulga | Tiền vệ | — |
| 6 | B. Amgalanbat | Tiền vệ | — |
| 8 | U Purevsuren | Tiền vệ | — |
| 14 | S. Teofanov | Tiền vệ | 37 |
| 18 | M Lkhagvasuren | Tiền vệ | — |
| 22 | Nemanja Krusevac | Tiền vệ | 28 |
| 9 | Mijiddorj Oyunbaatar | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Gantogtokh Gantuyaa | Tiền đạo | 31 |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Ulaanbaatar đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Ulaanbaatar 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Central Stallions 2-0 (Mongolia Premier League).
- Đội hình FC Ulaanbaatar có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Ulaanbaatar có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 29,9; đắt giá nhất là Dulguun Amaraa (hậu vệ, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FC Ulaanbaatar?
- HLV trưởng là Vojislav Bralusic (SRB, 46 tuổi).
- Thành tích FC Ulaanbaatar mùa này tại Mongolia Premier League?
- Tại Mongolia Premier League, FC Ulaanbaatar đã đá 8 trận, ghi 39 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 4,88 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).