
FC Prerov
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (41 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Michal Zimcik | Hậu vệ | — |
| — | Radim Kopecky | Hậu vệ | 42 |
| — | Miroslav Jansky | Hậu vệ | 25 |
| — | Patrik·Javora | Hậu vệ | — |
| — | Daniel·Reznik | Hậu vệ | — |
| — | Jiri Kratochvil | Hậu vệ | 26 |
| — | Petr Bogdan | Tiền vệ | 42 |
| — | Martin Koller | Tiền vệ | 31 |
| — | Jan Masny | Tiền vệ | 26 |
| — | Viktor Kocian | Tiền vệ | 26 |
| — | Tomas Matusik | Tiền vệ | 35 |
| — | David Kuca | Tiền vệ | 24 |
| — | Tomas Blazkovksy | Tiền đạo | — |
| — | Martin Bielko | Tiền đạo | — |
| — | Jan Omelka | Tiền đạo | 33 |
| — | Hynek Caletka | Tiền đạo | 23 |
| — | Marek Judas | Không rõ | — |
| — | Patrik Popela | Không rõ | — |
| — | Roman Hybner | Không rõ | — |
| — | Ondrej Mrazek | Không rõ | — |
| — | David Hrabal | Không rõ | — |
| — | Roman Smekal | Không rõ | — |
| — | Tomas Vensky | Không rõ | — |
| — | Rudolf Pola | Không rõ | — |
| — | Jaroslav Cechak | Không rõ | — |
| — | Michal Cahyna | Không rõ | — |
| — | Michal Koutny | Không rõ | — |
| — | Sveda | Không rõ | — |
| — | Jan Bubenik | Không rõ | — |
| — | Baran | Không rõ | — |
| — | Mika | Không rõ | — |
| — | Mika | Không rõ | — |
| — | Hruby | Không rõ | — |
| — | Lukas Soclich | Không rõ | — |
| — | Ondrej Vaclavicek | Không rõ | — |
| — | Hrusak | Không rõ | — |
| — | Navratil | Không rõ | — |
| — | Zaoral | Không rõ | — |
| — | Tomas Kytlica | Không rõ | — |
| — | Tomas Chuda | Không rõ | — |
| 23 | Kuba | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình FC Prerov có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Prerov có 41 cầu thủ, tuổi trung bình 30,3.
- Ai là HLV và sân nhà của FC Prerov?
- Sân nhà Mestsky Stadion Prerov tại Prerov, sức chứa 3.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:57 24/10/2026 (giờ Việt Nam).