
FC Mendrisio Stabio
SwitzerlandHLV Amedeo StefaniGiá trị 75 nghìn €
Phong độ: BHHBB
FC Mendrisio Stabio sẽ gặp Locarno lúc 21:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng dưới Thụy Sĩ (D2).
Đội hình FC Mendrisio Stabio
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 42 | SUI | 180 cm | — | |
| — | Thủ môn | 28 | SUI | 182 cm | — | |
| — | Thủ môn | 28 | SUI | 188 cm | — | |
| 13 | Thủ môn | 31 | SUI | 189 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | ITA | 192 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 22 | ITA | — | — | |
| — | Tiền vệ | — | SUI | — | — | |
| — | Tiền vệ | 47 | URU | 169 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 34 | SUI | — | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | SUI | 176 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 30 | SUI | 179 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 25 | CAN | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 38 | ITA | 187 cm | — | |
| 23 | Tiền vệ | 32 | ITA | 193 cm | — | |
| 25 | Tiền vệ | 33 | SUI | 175 cm | — | |
| — | Tiền đạo | — | SUI | — | — | |
| — | Tiền đạo | 39 | CMR | 185 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 31 | SUI | 190 cm | — | |
| — | Tiền đạo | — | ITA | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 24 | SUI | — | — | |
| — | Không rõ | 24 | SUI | — | — | |
| — | Không rõ | 28 | SUI | 179 cm | — | |
| — | Không rõ | 26 | SUI | 195 cm | — |