
FC Matchakhela Khelvachauri
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Mikheil Kharshiladze | Thủ môn | 38 |
| — | Vakhtang Jomidava | Thủ môn | 36 |
| — | Tebidze, Gabriel | Thủ môn | 31 |
| 1 | Sandro Zuroshvili | Thủ môn | 33 |
| 1 | Robert Imerlishvili | Thủ môn | 33 |
| — | Gelodi Palavandishvili | Hậu vệ | 35 |
| — | Zezva Ananidze | Hậu vệ | 39 |
| — | Mindia Putkaradze | Hậu vệ | 34 |
| — | Richard Molly | Hậu vệ | 36 |
| — | Nika Gorgadze | Hậu vệ | 26 |
| — | Lasha Kakhidze | Hậu vệ | — |
| — | Nukri Zoidze | Hậu vệ | 29 |
| — | Nika·Kokaia | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Vasil Kuntchulia | Hậu vệ | 41 |
| — | Aleksandre Loria | Tiền vệ | 35 |
| — | Shakro Dumbadze | Tiền vệ | 33 |
| — | Kakha Todadze | Tiền vệ | 35 |
| — | Giorgi Mamuladze | Tiền vệ | 30 |
| — | Giorgi Tchanukvadze | Tiền vệ | 32 |
| — | Ramaz Kvesieishvili | Tiền vệ | 31 |
| — | Erekle Malazonia | Tiền vệ | 29 |
| — | Anri Zakarashvili | Tiền vệ | 31 |
| — | Amiko Kutubidze | Tiền vệ | 25 |
| — | Tornike Devidze | Tiền vệ | 30 |
| — | Temur Kepuladze | Tiền vệ | 31 |
| 28 | Nika Kvantaliani | Tiền vệ | 28 |
| — | Vakhtang Tsenteradze | Tiền đạo | 35 |
| — | Levan Karakuliani | Tiền đạo | 32 |
| — | Irakli Kromlidi | Không rõ | — |
| — | Luka Gobejishvili | Không rõ | 28 |
| — | Irakli Shashikadze | Không rõ | — |
| — | Saba Shvelidze | Không rõ | — |
| — | Mikheil Mikeladze | Không rõ | 28 |
| 14 | Ehon Kodjo | Không rõ | — |
| 23 | Luka Ninidze | Không rõ | — |
| 33 | Rezo Maisaia | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình FC Matchakhela Khelvachauri có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Matchakhela Khelvachauri có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 32,0.
- Ai là HLV và sân nhà của FC Matchakhela Khelvachauri?
- Sân nhà Tsentraluri Stadioni tại Khelvachauri, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).