
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 4 hòa, 1 thua.
Đội hình FC Irkutsk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu vệ | — | RUS | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | — | RUS | — | — | |
| 23 | Hậu vệ | — | RUS | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | — | RUS | — | — | |
| 34 | Hậu vệ | — | RUS | — | — | |
| — | Tiền vệ | 28 | — | 175 cm | — | |
| — | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | 176 cm | — | |
| — | Không rõ | 31 | RUS | 190 cm | — | |
| 3 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 24 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 33 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 38 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 80 | Không rõ | — | RUS | — | — | |
| 91 | Không rõ | — | RUS | — | — |