
FC Helios
Estonia
Phong độ: BT
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình FC Helios
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hậu vệ | 34 | — | — | — | |
| 11 | Hậu vệ | 30 | EST | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 38 | EST | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 38 | EST | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 28 | ESP | — | — | |
| 22 | Tiền vệ | 34 | — | — | — | |
| 41 | Tiền vệ | 38 | EST | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 25 | EST | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 29 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 43 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 87 | Không rõ | 31 | — | — | — | |
| 98 | Không rõ | — | — | — | — |