
FC Hayasa (nữ)
Armenia
Đội hình FC Hayasa (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Hậu vệ | 37 | — | 174 cm | — | |
| 6 | Hậu vệ | 34 | UKR | 166 cm | — | |
| 16 | Hậu vệ | 33 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 31 | KAZ | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 32 | — | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 34 | UKR | — | — | |
| 1 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 30 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | 26 | ARM | — | — | |
| 7 | Không rõ | 25 | ARM | — | — | |
| 8 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 28 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 27 | ARM | — | — | |
| 13 | Không rõ | 33 | GHA | 158 cm | — | |
| 14 | Không rõ | 24 | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | 29 | — | — | — |