
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mauritania Ligue 2 | — | 6 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 |

Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mauritania Ligue 2 | — | 6 | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 16 | 0 |