
FC Annecy
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công71
- Phòng ngự70
- Chuyền bóng74
- Kiểm soát74
- Thể lực73
- Kỷ luật71
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | — | 9 | 11 | 11 | 98 | 35 | 3.460 | 15 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | — | 9 | 11 | 11 | 98 | 35 | 3.460 | 15 | 1 |