
Fayzkand
Tajikistan
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Prosper Gbeku | Thủ môn | 31 |
| — | Joseph Feumba | Hậu vệ | 29 |
| — | Khodzhiakbar Uzokov | Hậu vệ | 30 |
| — | Zufarjon Akbaraliev | Hậu vệ | 30 |
| — | Abdukholik Alimov | Hậu vệ | — |
| — | Elvin Mirzayev | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Samandar Sharipov | Hậu vệ | 32 |
| 18 | Fakhriddin Safarzoda | Hậu vệ | 35 |
| 20 | Gulmurod·Huvaidoi | Hậu vệ | 26 |
| — | Azizdzhon Zaripov | Tiền vệ | 36 |
| — | Anushervon Navruzov | Tiền vệ | 28 |
| — | Khamza Akhtamov | Tiền vệ | 24 |
| — | Khimatullo Malodustov | Tiền đạo | 28 |
| — | Abbos Ikromov | Tiền đạo | — |
| — | Arsene Bile Obama | Tiền đạo | 29 |
| — | Shavkati Khotam | Tiền đạo | 32 |
| — | Kamchinov | Tiền đạo | — |
| — | Makhmudzhon Shafiev | Tiền đạo | 25 |
| 1 | Ibrokhim Ismoilov | Tiền đạo | 32 |
| 14 | Dilshodzhon Baratov | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Ashurov Jasur | Tiền đạo | — |
| 19 | Mukhsin Madulloev | Tiền đạo | 32 |
| — | Vaysiddin Saudamov | Không rõ | — |
| — | Kovadov Saudov | Không rõ | — |
| — | Kovidov Safadov | Không rõ | — |
| — | Bilol Sulaimonov | Không rõ | 26 |
| — | Muhsindjon Abdugafforov | Không rõ | — |
| — | Onana Etem | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Fayzkand có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Fayzkand có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 29,8; đắt giá nhất là Joseph Feumba (hậu vệ, 200 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:42 23/10/2026 (giờ Việt Nam).