
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 12 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | Rebeca Achiței | Thủ môn | — |
| 2 | Andra Mihăescu | Hậu vệ | 19 |
| 6 | A. Stanciu | Hậu vệ | 39 |
| 18 | Antonia bratu | Hậu vệ | 22 |
| 21 | E. Mango | Hậu vệ | 33 |
| 23 | Ioana Cezara Stancu | Hậu vệ | 20 |
| 28 | Jaqueline Craiovan | Hậu vệ | — |
| 4 | Cristina Daniela Botojel | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Nathalie Stoicescu | Tiền vệ | — |
| 8 | Leonora Zhivkova Zheleva | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Adriana Florentina Istrate | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Cristina Ștefania Cașeriu | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Maria Teodora Cristea | Tiền vệ | 20 |
| 27 | Nikoleta Atanasova Boycheva | Tiền vệ | 32 |
| 30 | Violeta Bogoș | Tiền vệ | — |
| 9 | Andreea Pinzariu | Tiền đạo | — |
| 11 | claudia chiper | Tiền đạo | 31 |
| 14 | Dimitra Zhechkova Ivanova | Tiền đạo | 23 |
| 15 | Angelina Geambazu | Tiền đạo | — |
| 19 | Grewa Estelle Isabelle Gnaly | Tiền đạo | 24 |
| 44 | Ioana Maria Nicoleta Bălăceanu | Tiền đạo | 23 |
| 77 | Tabita Croitoru | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Farul Constanta Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Farul Constanta Women 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 25/10/2026 thắng Vasas Odorhei Women 12-0 (Romanian SuperLiga Feminină).
- Đội hình Farul Constanta Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Farul Constanta Women có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:15 26/10/2026 (giờ Việt Nam).