Farjestadens GOIF
Sweden
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Gia Makhatadze | Thủ môn | 30 |
| — | Nika Jalaghonia | Thủ môn | 38 |
| — | Anzor Peradze | Thủ môn | 25 |
| — | Davit Chkhikvadze | Hậu vệ | 39 |
| — | Giorgi Khujadze | Hậu vệ | 26 |
| — | Giorgi Samkharadze | Hậu vệ | 27 |
| — | Temur Beradze | Hậu vệ | 26 |
| — | David Mosidze | Hậu vệ | 30 |
| — | Tornike Kakushadze | Hậu vệ | 35 |
| 6 | Saba Adamashvili | Hậu vệ | 35 |
| — | Nodar Gachechiladze | Tiền vệ | 33 |
| — | Koba Gogoberishvili | Tiền vệ | 36 |
| — | Akaki Dvali | Tiền vệ | 27 |
| — | Misha Skhiladze | Tiền vệ | 26 |
| — | Beka Abzhandadze | Tiền vệ | 26 |
| — | Lasha Bubulashvili | Tiền vệ | 29 |
| — | Irakli Saghareishvili | Tiền vệ | 31 |
| — | Besarion Peradze | Tiền đạo | 26 |
| — | Bachuki Beradze | Không rõ | — |
| 1 | Amirarian Jalalifarahan | Không rõ | — |
| 2 | Gaga Kurtsadze | Không rõ | — |
| 5 | Beka Pirveli | Không rõ | — |
| 5 | Sandro Satirishvili | Không rõ | — |
| 7 | Giorgi Kldiashvili | Không rõ | — |
| 8 | Zaza Tsamalashvili | Không rõ | — |
| 9 | Saba Tsulaia | Không rõ | — |
| 14 | Bibi Fotskherashvili | Không rõ | — |
| 17 | Gaga Futkaradze | Không rõ | — |
| 22 | Tornike Shalamberidze | Không rõ | — |
| 25 | Luka Chelidze | Không rõ | — |
| 26 | Luka Futkaradze | Không rõ | — |
| 31 | Alexander Nutsubidze | Không rõ | — |
| 32 | Giorgi Tsikarishvili | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Farjestadens GOIF có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Farjestadens GOIF có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 30,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).