
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Ezra FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | LAO | — | 75 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | LAO | — | 100 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 24 | JPN | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | LAO | — | 50 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 22 | LAO | — | 75 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 23 | — | — | 10 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 19 | LAO | — | 25 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 36 | JPN | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 27 | LAO | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 29 | JPN | — | — | |
| 27 | Tiền vệ | 18 | — | — | 25 nghìn € | |
| 36 | Tiền vệ | 22 | LAO | — | 75 nghìn € | |
| 87 | Tiền vệ | 25 | KOR | — | — | |
| 5 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | LAO | — | 125 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 32 | JPN | — | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | LAO | — | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 30 | LAO | 165 cm | 50 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 20 | LAO | — | 10 nghìn € |