
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Peng Zixuan | Thủ môn | 16 |
| 12 | Cao Yuze | Thủ môn | 16 |
| 2 | Jiang Mingze | Hậu vệ | 16 |
| 3 | He Yingjie | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Ma Tianhao | Hậu vệ | 16 |
| 13 | Li Xuanfeng | Hậu vệ | 17 |
| 18 | Ding Zhiwen | Hậu vệ | 17 |
| 21 | Tao Yutong | Hậu vệ | 16 |
| 43 | Wang Haichen | Hậu vệ | 16 |
| 45 | Ma Junxiang | Hậu vệ | 16 |
| 4 | Long Jiale | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Chen Cong | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Tang Xucan | Tiền vệ | 17 |
| 17 | Huang Ziheng | Tiền vệ | 17 |
| 19 | Wang Siyu | Tiền vệ | 17 |
| 20 | Zhang Yuanfeng | Tiền vệ | 16 |
| 30 | Cao Rongjun | Tiền vệ | 16 |
| 35 | Lu Tianhuai | Tiền vệ | 16 |
| 40 | Huang Sile | Tiền vệ | 16 |
| 44 | Yu Jiawei | Tiền vệ | 16 |
| 9 | Li Hongjie | Tiền đạo | 17 |
| 10 | Ke Bowen | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- Evergrande Football School U15 đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Evergrande Football School U15 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/09/2026 thắng Changsha Lushan Sunshine U15 2-1 (China Youth Football League (Men's U15 Group)).
- Đội hình Evergrande Football School U15 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Evergrande Football School U15 có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 16,4.
- Thành tích Evergrande Football School U15 mùa này tại China Youth Football League (Men's U15 Group)?
- Tại China Youth Football League (Men's U15 Group), Evergrande Football School U15 đã đá 6 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 5 (trung bình 2,17 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).