
Etoile Filante de Ouagadougou
Burkina Faso
Phong độ: BBHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | philippe mare | Thủ môn | — |
| 24 | anicet atangana | Hậu vệ | — |
| 25 | Moumouni Compaoré | Hậu vệ | 33 |
| 26 | somgogma nikiema | Hậu vệ | 38 |
| 5 | kader sana | Tiền vệ | — |
| 17 | emmanuel ouedraogo | Tiền vệ | 19 |
| 21 | dramane coulibaly | Tiền vệ | — |
| 28 | rayies suraj | Tiền vệ | — |
| 7 | Hamed ouattara | Tiền đạo | 25 |
| 9 | christ vouzon | Tiền đạo | — |
| 11 | dieudonne sawadogo | Tiền đạo | 30 |
| 23 | Ousmane Nana | Tiền đạo | 32 |
| 2 | honore ye | Không rõ | 31 |
| 4 | amza dera | Không rõ | — |
| 10 | romaric banadi | Không rõ | — |
| 12 | Eric Emmanuel Tapsoba | Không rõ | 23 |
| 16 | stephane modeste zongo | Không rõ | — |
| 19 | yamine ben kabore | Không rõ | — |
| 20 | ibrahim dicko | Không rõ | 22 |
| 29 | ciriac ouedraogo | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Etoile Filante de Ouagadougou đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Etoile Filante de Ouagadougou 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 23/05/2026 thua US Comoe 1-2 (Burkina Faso Division 1).
- Đội hình Etoile Filante de Ouagadougou có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Etoile Filante de Ouagadougou có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 28,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).